Japanese J1 League12:00 ngày 06/12/2025

FC Tokyo
1 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốAlbirex Niigata
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
43Chỉ số 2431
7Chỉ số 24
124Chỉ số 2391
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-213524327837221619
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#27

Marcelo#99

Marcelo#30

Marcelo#28

Marcelo#39

Marcelo#26

Marcelo#40

Marcelo#31

Marcelo#32
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-21255153146841145565
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ohara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moraes#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Saidi#65 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saidi#22

A.Saidi#35

A.Saidi#42

A.Saidi#4

A.Saidi#30

A.Saidi#48

A.Saidi#33

A.Saidi#21

A.Saidi#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
FC Tokyo
Albirex Niigata0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Albirex Niigata
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 3
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#11#21#30#41#57#60#70
Albirex Niigata
#11#21#30#42#54#60#70
Kashima Antlers
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka