Japanese J1 League13:00 ngày 08/11/2025

Shonan Bellmare
5 - 2

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốAlbirex Niigata
4Chỉ số 21
9Chỉ số 225
0Chỉ số 81
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
39Chỉ số 2441
1Chỉ số 31
82Chỉ số 23109
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-231664321428713471072
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Matsumura#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Barada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Hiraoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Nakano#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Nitta#72 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nitta#81

R.Nitta#50

R.Nitta#18

R.Nitta#77

R.Nitta#27

R.Nitta#15

R.Nitta#8

R.Nitta#37

R.Nitta#17
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-2212525312884130733
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Shimamura#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Taniguchi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Takagi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Takagi#22

Y.Takagi#18

Y.Takagi#50

Y.Takagi#14

Y.Takagi#55

Y.Takagi#15

Y.Takagi#1

Y.Takagi#35

Y.Takagi#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata2 - 1
Shonan Bellmare
Albirex Niigata3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 0
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Kawasaki Frontale
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#15#22#30#41#54#60#70
Albirex Niigata
#12#20#30#41#51#60#70
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos