Japanese J1 League12:00 ngày 04/10/2025

Albirex Niigata
1 - 1

Fagiano Okayama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốFagiano Okayama
39Chỉ số 2434
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 211
4Chỉ số 25
8Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-221255153128228304199
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Shimamura#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#18

Y.Ono#2

Y.Ono#1

Y.Ono#65

Y.Ono#42

Y.Ono#14

Y.Ono#33

Y.Ono#7

Y.Ono#50
Fagiano Okayama
Sơ đồ 3-4-2-149418152633415027822
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Motoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kamiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Kato#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ichimi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ichimi#88

K.Ichimi#7

K.Ichimi#43

K.Ichimi#17

K.Ichimi#99

K.Ichimi#28

K.Ichimi#77

K.Ichimi#19

K.Ichimi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fagiano Okayama2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 1
Albirex Niigata
Fagiano Okayama1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Fagiano Okayama
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 3
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama3 - 3
Albirex Niigata
Fagiano Okayama1 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata1 - 2
Toyo UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fagiano Okayama
Machida Zelvia1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 0
Yokohama FC
Tokyo Verdy4 - 2
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Kyoto Sanga5 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama2 - 1
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka0 - 3
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 2
Vissel Kobe
Fagiano Okayama0 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#20#30#42#54#60#70
Fagiano Okayama
#11#21#30#41#55#60#70
FC Tokyo
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos