J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 22/02/2026

Kamatamare Sanuki
0 - 3

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốAlbirex Niigata
6Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
47Chỉ số 2446
80Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-3-2-2135446566241687713
Đội hình xuất phát

Y.Imamura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sago#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Miyazaki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kokubun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ueno#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Arita#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Murakami#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Maekawa#29

T.Maekawa#40

T.Maekawa#11

T.Maekawa#22

T.Maekawa#32

T.Maekawa#17

T.Maekawa#15

T.Maekawa#86

T.Maekawa#14
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-1-2-364252772684630241855
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

R.Mori#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Moraes#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moraes#40

M.Moraes#71

M.Moraes#28

M.Moraes#7

M.Moraes#13

M.Moraes#3

M.Moraes#5

M.Moraes#65

M.Moraes#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki1 - 5
Kataller Toyama
FC Osaka0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
Azul Claro Numazu
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#40#56#60#70
Albirex Niigata
#13#21#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa