Saudi Arabia Division 101:00 ngày 15/05/2026

Al Ula FC
4 - 2

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl Zulfi
27Chỉ số 2461
2Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 221
58Chỉ số 2372
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-13325242768961079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#77

E.Koulouris#14

E.Koulouris#4
E.Koulouris#12

E.Koulouris#88

E.Koulouris#29

E.Koulouris#1
E.Koulouris#45
E.Koulouris#3
Al Zulfi
Sơ đồ 4-1-4-12215676297113451028
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
maher mutairi al#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Al-Otaibi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Malango#48
B.Malango#47

B.Malango#13
B.Malango#98

B.Malango#23

B.Malango#94
B.Malango#25
B.Malango#99

B.Malango#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Jubail0 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Raed SFC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#14#22#30#40#52#60#70
Al Zulfi
#12#20#30#41#57#60#70
Al Bukayriyah
Al-Batin