Saudi Arabia Division 123:45 ngày 14/05/2026

Al-Orobah FC
3 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl-Anwar Club
4Chỉ số 27
51Chỉ số 2444
0Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
85Chỉ số 2376
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-13411433446278021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Hunayti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Muneef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Harbi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#7

S.Nwankwo#88
S.Nwankwo#22
S.Nwankwo#18

S.Nwankwo#10
S.Nwankwo#17
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#15
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-11115161387055147724
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Hadhood#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Magrshi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yazid Joshan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Yazid Joshan#3

Yazid Joshan#29
Yazid Joshan#21

Yazid Joshan#27

Yazid Joshan#41

Yazid Joshan#37
Yazid Joshan#47
Yazid Joshan#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club0 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 2
Al Diraiyah
Al-Adalah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Abha1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#13#22#30#42#54#60#70
Al-Anwar Club
#11#21#30#41#57#60#70
Jubail