Saudi Professional League01:00 ngày 22/05/2026

Al Ittihad
1 - 5

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Qadsiah
34Chỉ số 2447
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 81
7Chỉ số 227
5Chỉ số 210
54Chỉ số 23114
3Chỉ số 31
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-2-11421513141612241921
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#99

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#32

Y.En-Nesyri#88

Y.En-Nesyri#11
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-1-4-21461725281022339
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Salem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#12

A.Salem#28

A.Salem#27

A.Salem#24

A.Salem#90

A.Salem#19

A.Salem#20

A.Salem#11

A.Salem#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Shabab3 - 2
Al Ittihad
Al Ettifaq1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Machida Zelvia1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Hazem
Al Fayha1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Nassr
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#21#30#43#55#60#70
Al Qadsiah
#15#23#30#41#510#60#70
Al Hilal
Al Khaleej
Al Fateh
Al Okhdood
Al Najma(KSA)