Saudi Professional League01:00 ngày 13/09/2025

Al Ittihad
4 - 2

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Fateh
64Chỉ số 2536
41Chỉ số 2425
67Chỉ số 2362
1Chỉ số 41
4Chỉ số 33
9Chỉ số 227
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111362427819103411
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Faquihi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Al-Shehri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Shehri#17

S.Al-Shehri#16

S.Al-Shehri#50

S.Al-Shehri#80

S.Al-Shehri#27

S.Al-Shehri#87

S.Al-Shehri#14

S.Al-Shehri#24
Al Fateh
Sơ đồ 4-4-2115441750113328278810
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.AlZubaidi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Othma#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#24
M.Vargas#63

M.Vargas#87

M.Vargas#49
M.Vargas#25

M.Vargas#29

M.Vargas#4

M.Vargas#5

M.Vargas#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fateh
Al Fateh4 - 4
Al Ittihad
Al Fateh2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fateh
Al Ittihad0 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Fulham4 - 2
Al Ittihad
Fenerbahce4 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 0
Damac
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Nassr2 - 3
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Atletico de Madrid B5 - 0
Al Fateh
CE Europa0 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Nassr
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 4
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#14#23#31#44#58#60#70
Al Fateh
#12#21#31#43#53#60#70
Al Taawoun
Al Ahli SC
Neom SC
Al Khaleej
Al Kholood
Al Ettifaq
Al Hazem
Al Najma(KSA)