Saudi Professional League01:00 ngày 09/04/2026

Al Hilal
6 - 0

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Kholood
2Chỉ số 32
100Chỉ số 2385
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 225
54Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-4-237243871922288291090
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Malcom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Benzema#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#9

K.Benzema#17

K.Benzema#44

K.Benzema#18

K.Benzema#96

K.Benzema#32

K.Benzema#14

K.Benzema#78

K.Benzema#23
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-131153382563946117099
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Guga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Guga#7

Guga#52

Guga#96

Guga#8

Guga#30

Guga#19

Guga#10

Guga#24

Guga#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 4
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Al Taawoun
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal2 - 1
Al Wahda(UAE)
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Shabab Al Ahli0 - 0
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Hazem2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Neom SC1 - 2
Al Kholood
Al Khaleej2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Najma(KSA)2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 0
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#16#24#30#42#53#60#70
Al Kholood
#10#20#30#42#58#60#70
Al Nassr
Al Fayha
Al Okhdood