Saudi Professional League22:35 ngày 12/09/2025

Al Shabab
1 - 0

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Hazem
10Chỉ số 221
103Chỉ số 2368
58Chỉ số 2428
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-2439424311371429910
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Júnior#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#19

Y.Carrasco#37

Y.Carrasco#72

Y.Carrasco#6

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#91

Y.Carrasco#22

Y.Carrasco#23

Y.Carrasco#34
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-3148213427153224111710
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Harbi#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Shanqiti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Khaibary#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mokwana#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martins#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martins#23

F.Martins#80

F.Martins#5

F.Martins#9

F.Martins#6

F.Martins#2

F.Martins#34

F.Martins#26

F.Martins#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem0 - 3
Al Shabab
Al Shabab4 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 3
Al Shabab
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Shabab5 - 0
Bistrica
Al Shabab0 - 0
Al-Sharjah
Al Shabab0 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Markhiya0 - 2
Al Hazem
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al Safa1 - 4
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Jubail2 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#11#20#30#42#59#60#70
Al Hazem
#10#20#31#43#53#60#70
Al Nassr
Al Taawoun
Al Qadsiah
Neom SC
Al Kholood
Al Ettifaq
Al Okhdood
Al Najma(KSA)