Saudi Arabia Division 123:10 ngày 23/05/2026

Al Diraiyah
1 - 1

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl Ula FC
8Chỉ số 26
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2213
3Chỉ số 36
1Chỉ số 40
69Chỉ số 2370
50Chỉ số 2452
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 215
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-4-23328715781788521197
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Asiri#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Marega#12
M.Marega#10

M.Marega#5

M.Marega#75

M.Marega#23
M.Marega#6

M.Marega#27
M.Marega#44

M.Marega#82
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133145242767961089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#77
E.Koulouris#3

E.Koulouris#4

E.Koulouris#2
E.Koulouris#12

E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 2
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club4 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Abha
Jubail1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FC
Al Ula FC4 - 2
Al Zulfi
Jubail0 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#11#20#31#43#58#62#70
Al Ula FC
#11#21#30#46#56#61#70
Al Faisaly
Al-Tai
Al Wehda Mecca