Saudi Arabia Division 123:05 ngày 18/05/2026

Al Diraiyah
3 - 0

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Jabalain
0Chỉ số 34
23Chỉ số 2425
59Chỉ số 2361
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 228
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-4-23328715781752881179
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Asiri#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44

G.Laborde#27
G.Laborde#6

G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#5
G.Laborde#10
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027452031067977
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Harbi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Saeed#1

S.Saeed#12
S.Saeed#2
S.Saeed#18
S.Saeed#55

S.Saeed#71

S.Saeed#8

S.Saeed#11

S.Saeed#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al-Jabalain3 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain6 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 3
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 2
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club4 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Abha
Jubail1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al Wehda Mecca0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Faisaly2 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#13#21#30#40#56#60#70
Al-Jabalain
#10#20#31#44#54#60#70
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club
Al-Jandal