Saudi Arabia Division 101:00 ngày 19/05/2026

Al Ula FC
1 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
1Chỉ số 31
1Chỉ số 211
52Chỉ số 2446
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 223
75Chỉ số 2372
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133252427629961089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#14

E.Koulouris#4
E.Koulouris#12

E.Koulouris#88
E.Koulouris#7

E.Koulouris#1
E.Koulouris#45

E.Koulouris#77
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134111433666708021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#15

S.Nwankwo#27
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#10

S.Nwankwo#4

S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#22

S.Nwankwo#7

S.Nwankwo#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC4 - 2
Al Zulfi
Jubail0 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#11#20#31#43#510#62#70
Al-Orobah FC
#11#20#30#42#58#61#70
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
Al-Tai