Saudi Arabia Division 101:00 ngày 15/05/2026

Al Diraiyah
3 - 2

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl Bukayriyah
5Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 42
33Chỉ số 2423
61Chỉ số 2349
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 222
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-13328715211775288119
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#78
G.Laborde#10

G.Laborde#5

G.Laborde#75

G.Laborde#23
G.Laborde#6

G.Laborde#27
G.Laborde#44
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-4-113219236621133881711
Đội hình xuất phát
M.Ali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Malki#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Harbi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Jathemi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Al-Muwallad#29
S.Al-Muwallad#70
S.Al-Muwallad#2

S.Al-Muwallad#90
S.Al-Muwallad#18
S.Al-Muwallad#4
S.Al-Muwallad#79

S.Al-Muwallad#22
S.Al-Muwallad#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Bukayriyah
Al Diraiyah1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al-Anwar Club4 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Abha
Jubail1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#13#22#30#40#51#60#70
Al Bukayriyah
#12#21#32#40#55#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al Wehda Mecca