CAF Confederation Cup01:00 ngày 27/10/2025

Al Masry
2 - 1

Al Ittihad Tripoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốAl Ittihad Tripoli
87Chỉ số 2394
1Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 225
42Chỉ số 2446
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
3Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Al Ittihad Tripoli3 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 0
Al Ittihad Tripoli
Al Ahly Benghazi0 - 3
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli0 - 1
Al Hilal Benghazi
Al-Ahli tripoli4 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli3 - 2
Asswehly SC
Al Ittihad Tripoli1 - 2
Al Akhdar
Al Ittihad Misurata0 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Asswehly SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#31#43#53#60#70
Al Ittihad Tripoli
#11#20#30#44#54#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs