Cypriot First Division21:00 ngày 01/03/2026

Akritas Chloraka
1 - 3

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
100Chỉ số 23101
57Chỉ số 2452
8Chỉ số 228
0Chỉ số 41
4Chỉ số 2110
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
2928937191417805161
Đội hình xuất phát
zinonos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Manu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ioannou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carlitos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Antoniou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Perntreou#82
K.Perntreou#30

K.Perntreou#7

K.Perntreou#99
K.Perntreou#22

K.Perntreou#26
K.Perntreou#24

K.Perntreou#77
K.Perntreou#4

K.Perntreou#23
K.Perntreou#88
K.Perntreou#11
Krasava ENY Ypsonas FC
1228294233103314691
Đội hình xuất phát

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.DaGraca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michalis koumouris#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zadro#22

M.Zadro#7
M.Zadro#77

M.Zadro#15
M.Zadro#18

M.Zadro#20

M.Zadro#32

M.Zadro#90

M.Zadro#80

M.Zadro#9
M.Zadro#75

M.Zadro#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Akritas Chloraka0 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Akritas Chloraka1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 5
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC1 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Aris Limassol
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
Pafos FC2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#11#21#30#42#54#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#13#20#31#42#53#60#70