Cypriot First Division22:00 ngày 01/02/2026

Akritas Chloraka
2 - 0

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
4Chỉ số 26
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
108Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2459
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
1629128309141780115
Đội hình xuất phát

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zinonos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Vasiliou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carlitos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Antoniou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Antoniou#77
K.Antoniou#88

K.Antoniou#7

K.Antoniou#99
K.Antoniou#22

K.Antoniou#26
K.Antoniou#24
K.Antoniou#3

K.Antoniou#19
K.Antoniou#4

K.Antoniou#23

K.Antoniou#82
Anorthosis Famagusta FC
28443222621570453120
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elian sosa#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sergiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ilia#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Aboagye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Aboagye#9

C.Aboagye#11

C.Aboagye#2

C.Aboagye#33

C.Aboagye#1

C.Aboagye#23

C.Aboagye#47

C.Aboagye#77

C.Aboagye#88
C.Aboagye#57

C.Aboagye#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka3 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 7
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC5 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 3
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
Pafos FC2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#12#21#30#43#54#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#10#20#30#41#56#60#70
Aris Limassol