Iceland Besta-deild karla23:45 ngày 15/09/2025

Akranes
3 - 1

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốAfturelding
65Chỉ số 2464
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
10Chỉ số 216
8Chỉ số 24
114Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 4-5-116616531719207229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.M.Sigurjónsson#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Berndsen Baldvin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.L.Unnarsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.vardic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.m.gudjonsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Omar stefansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#10

V.Jonsson#12

V.Jonsson#18

V.Jonsson#4

V.Jonsson#77

V.Jonsson#8

V.Jonsson#15

V.Jonsson#11
V.Jonsson#27
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-1125233671621197711
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.M.Palsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.B.Barkarson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hugason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.G.Ragnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.G.Ragnarsson#20

A.G.Ragnarsson#10

A.G.Ragnarsson#27
A.G.Ragnarsson#79

A.G.Ragnarsson#29

A.G.Ragnarsson#12

A.G.Ragnarsson#8

A.G.Ragnarsson#28

A.G.Ragnarsson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 1
Afturelding
Akranes5 - 2
Afturelding
Afturelding2 - 5
Akranes
Akranes1 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 2
Akranes
Akranes1 - 1
Afturelding
Akranes10 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 1
Akranes
Akranes1 - 0
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes3 - 0
Breidablik
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
Akranes
Akranes0 - 1
Vikingur Reykjavik
Hafnarfjordur3 - 2
Akranes
Akranes2 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding1 - 2
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik4 - 3
Afturelding
Afturelding3 - 3
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#13#21#30#40#58#60#70
Afturelding
#11#20#30#43#54#60#70