Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 12/08/2025

KR Reykjavik
2 - 1

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
KR ReykjavikChỉ sốAfturelding
15Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
143Chỉ số 23121
10Chỉ số 25
1Chỉ số 80
9Chỉ số 211
1Chỉ số 31
125Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-3-31215372129167719911
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.H.Gudbrandsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albertsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.H.Kjartansson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.cosic#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurðarson#45

A.Sigurðarson#27

A.Sigurðarson#30

A.Sigurðarson#1

A.Sigurðarson#6

A.Sigurðarson#28

A.Sigurðarson#23

A.Sigurðarson#5

A.Sigurðarson#20
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-112523616301077720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#27

B.Stokke#21

B.Stokke#12

B.Stokke#8

B.Stokke#28

B.Stokke#23

B.Stokke#11

B.Stokke#4

B.Stokke#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
Afturelding0 - 5
KR Reykjavik
Afturelding1 - 3
KR Reykjavik
Afturelding1 - 7
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 1
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Breidablik
Akranes1 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik6 - 1
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 3
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding1 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Afturelding
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 1
Akranes
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 2
Valur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KR Reykjavik
#12#20#30#41#510#60#70
Afturelding
#11#21#30#41#55#60#70