Iceland Besta-deild karla00:00 ngày 12/09/2025

Akranes
3 - 0

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốBreidablik
53Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
40Chỉ số 2457
10Chỉ số 214
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 4-5-116619531772016229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vardic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Berndsen Baldvin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.L.Unnarsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

i.m.gudjonsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Omar stefansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#10

V.Jonsson#33

V.Jonsson#12

V.Jonsson#18

V.Jonsson#4

V.Jonsson#8

V.Jonsson#15

V.Jonsson#11
V.Jonsson#27
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-1117214419610791877
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Muminović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Steindorsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

O.V.Omarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ingvarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#12

T.Thomsen#99

T.Thomsen#4

T.Thomsen#33

T.Thomsen#15

T.Thomsen#28

T.Thomsen#23

T.Thomsen#29

T.Thomsen#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik1 - 4
Akranes
Breidablik3 - 2
Akranes
Breidablik2 - 0
Akranes
Akranes1 - 2
Breidablik
Breidablik1 - 1
Akranes
Breidablik4 - 1
Akranes
Breidablik3 - 1
Akranes
Akranes2 - 3
Breidablik
Akranes1 - 5
Breidablik
Breidablik3 - 1
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
Akranes
Akranes0 - 1
Vikingur Reykjavik
Hafnarfjordur3 - 2
Akranes
Akranes2 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Afturelding4 - 1
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 2
Breidablik
SS Virtus1 - 3
Breidablik
Breidablik2 - 1
SS Virtus
Breidablik4 - 5
Hafnarfjordur
Breidablik1 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Valur Reykjavik2 - 1
Breidablik
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
Breidablik
Breidablik1 - 1
KA Akureyri
Breidablik0 - 1
Lech Poznan
KR Reykjavik1 - 1
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#13#22#30#42#56#60#70
Breidablik
#10#20#30#42#59#60#70