Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 27/08/2025

Valur Reykjavik
4 - 3

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valur ReykjavikChỉ sốAfturelding
7Chỉ số 21
71Chỉ số 2486
10Chỉ số 214
4Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23117
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Valur Reykjavik
Sơ đồ 4-2-3-12520154117238221214
Đội hình xuất phát

S.Ágústsson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.S.Ómarsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.ÖrnEyjólfsson#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.nakkim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Lárusson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Johannssón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Palsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jonsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lundemo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.H.Haraldsson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Skoglund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Skoglund#16

A.Skoglund#10

A.Skoglund#5

A.Skoglund#17

A.Skoglund#33

A.Skoglund#97

A.Skoglund#1

A.Skoglund#13

A.Skoglund#21
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-112583641621772820
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.P.L.Runólfsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Kassi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#30

B.Stokke#2

B.Stokke#24

B.Stokke#11

B.Stokke#23

B.Stokke#12

B.Stokke#19
B.Stokke#79

B.Stokke#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding0 - 2
Valur Reykjavik
Afturelding1 - 3
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 0
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 0
Afturelding
Valur Reykjavik2 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik3 - 1
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valur Reykjavik
Valur Reykjavik0 - 1
Vestri
IBV Vestmannaeyjar4 - 1
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik2 - 1
Breidablik
Akranes2 - 2
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 2
Kauno Zalgiris
Valur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Kauno Zalgiris1 - 1
Valur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 2
Valur Reykjavik
FC Flora Tallinn1 - 2
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding3 - 3
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Afturelding
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 1
AkranesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valur Reykjavik
#14#20#30#44#57#60#70
Afturelding
#13#22#30#41#51#60#70