Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 07/08/2025

Afturelding
1 - 1

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốVestri
15Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
1Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 25
65Chỉ số 2535
130Chỉ số 2445
150Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 4-3-312825616730102077
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Magnusson#12

H.Magnusson#19

H.Magnusson#21
H.Magnusson#79

H.Magnusson#27

H.Magnusson#28

H.Magnusson#23

H.Magnusson#11

H.Magnusson#4
Vestri
Sơ đồ 5-4-1126254038428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.E.Hlynsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#15

V.Tufegdžić#19

V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#22

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#32

V.Tufegdžić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri2 - 0
Afturelding
Vestri0 - 0
Afturelding
Vestri2 - 2
Afturelding
Afturelding3 - 1
Vestri
Vestri1 - 4
Afturelding
Vestri1 - 1
Afturelding
Afturelding0 - 2
Vestri
Afturelding1 - 0
Vestri
Afturelding2 - 2
Vestri
Afturelding1 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Afturelding
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 1
Akranes
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 0
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 0
Vestri
Vestri0 - 0
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Valur Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
Vestri
Vestri2 - 0
Thor Akureyri
Vestri1 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Vestri
Vestri0 - 1
Vikingur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#11#20#30#44#58#60#70
Vestri
#11#21#30#42#55#60#70