Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 24/06/2025

IBV Vestmannaeyjar
1 - 2

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốAfturelding
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
56Chỉ số 2439
6Chỉ số 25
117Chỉ số 2391
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-3-3123252663025241011
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

HermannThor·Ragnarsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

s.hjaltested#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Þorvarðarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Þorvarðarson#31

V.Þorvarðarson#45
V.Þorvarðarson#3

V.Þorvarðarson#8
V.Þorvarðarson#28

V.Þorvarðarson#21

V.Þorvarðarson#44

V.Þorvarðarson#4
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-111924616301087720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hugason#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.P.L.Runólfsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#25

B.Stokke#27

B.Stokke#21

B.Stokke#29

B.Stokke#12

B.Stokke#7

B.Stokke#9

B.Stokke#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
Afturelding
Afturelding0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 5
IBV Vestmannaeyjar
Afturelding2 - 5
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 1
Valur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 1
Akranes
Hafnarfjordur0 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 0
Afturelding
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
Akranes0 - 1
Afturelding
Vestri2 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik3 - 0
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#11#21#30#42#56#60#70
Afturelding
#12#20#30#40#55#60#70
Vikingur Reykjavik