Kazakhstan Division 120:00 ngày 11/09/2025

AKAS Almaty
1 - 1

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
6Chỉ số 229
43Chỉ số 2486
2Chỉ số 25
67Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2116
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
Sơ đồ 3-5-22522281762199117912
Đội hình xuất phát

abdukhalil makhmudov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Emirov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

hamza yakudi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.amirzhanov#88

A.amirzhanov#4
A.amirzhanov#1

A.amirzhanov#3

A.amirzhanov#80

A.amirzhanov#5

A.amirzhanov#16

A.amirzhanov#10

A.amirzhanov#9
A.amirzhanov#32
A.amirzhanov#23
FC Shakhtyor Karagandy
Sơ đồ 4-3-33018151744381191036
Đội hình xuất phát

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Daulet zainetdinov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Tattybayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sultan shymyrkhan#27
sultan shymyrkhan#21

sultan shymyrkhan#7

sultan shymyrkhan#13
sultan shymyrkhan#42
sultan shymyrkhan#39

sultan shymyrkhan#26
sultan shymyrkhan#25

sultan shymyrkhan#19

sultan shymyrkhan#66
sultan shymyrkhan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
Kairat Almaty II3 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
Altay FK
FC Shakhtyor Karagandy3 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya OntustikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#11#21#30#41#52#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#11#21#30#41#55#60#70