Kazakhstan Division 119:00 ngày 08/08/2025

FC Shakhtyor Karagandy
4 - 0

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốEkibastuzets
3Chỉ số 28
61Chỉ số 2459
5Chỉ số 225
2Chỉ số 41
0Chỉ số 80
17Chỉ số 2111
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
84Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
18111026744281715316
Đội hình xuất phát

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Sagnayev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuraly nurgaliev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nuraly nurgaliev#21

nuraly nurgaliev#66

nuraly nurgaliev#19
nuraly nurgaliev#25
nuraly nurgaliev#20

nuraly nurgaliev#13

nuraly nurgaliev#12
nuraly nurgaliev#23

nuraly nurgaliev#8

nuraly nurgaliev#30
nuraly nurgaliev#9
nuraly nurgaliev#4
Ekibastuzets
98473097052054161318
Đội hình xuất phát

georgiy zakharenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurasyl abilkairov#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bayazit#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arman vardanyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilet usenov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aslan suleymenov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilja lunev#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasotin#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

konstantin gorizanov#8

konstantin gorizanov#14

konstantin gorizanov#11

konstantin gorizanov#41

konstantin gorizanov#87
konstantin gorizanov#97

konstantin gorizanov#19

konstantin gorizanov#80

konstantin gorizanov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets0 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 5
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 3
Altay FK
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets0 - 1
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#14#22#32#40#53#60#70
Ekibastuzets
#10#20#31#42#58#60#70