Kazakhstan Division 119:00 ngày 14/08/2025

Ekibastuzets
1 - 5

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
EkibastuzetsChỉ sốAKAS Almaty
50Chỉ số 2550
93Chỉ số 2461
109Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
13Chỉ số 2117
4Chỉ số 223
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekibastuzets
14181118771320198070
Đội hình xuất phát

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

farkhat abaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alimzhan erken#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kasain#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasotin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rakhimov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilet usenov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adilet usenov#5
adilet usenov#97
adilet usenov#47

adilet usenov#30

adilet usenov#22
adilet usenov#66
adilet usenov#33

adilet usenov#41
adilet usenov#99

adilet usenov#87
AKAS Almaty
1214171110227212899
Đội hình xuất phát
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Azamat zinadin#91

Azamat zinadin#9

Azamat zinadin#25

Azamat zinadin#80

Azamat zinadin#3

Azamat zinadin#6

Azamat zinadin#4

Azamat zinadin#88
Azamat zinadin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 5
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 3
Altay FK
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik0 - 1
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekibastuzets
#11#20#30#41#56#60#70
AKAS Almaty
#15#22#30#43#53#60#70