Kazakhstan Division 121:00 ngày 21/08/2025

AKAS Almaty
4 - 0

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốFK Aktobe II
47Chỉ số 2553
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
99Chỉ số 23119
1Chỉ số 31
18Chỉ số 219
52Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
1411992821732588410
Đội hình xuất phát

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdukhalil makhmudov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.azatov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bulgakbaev#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Kriventsev#23

P.Kriventsev#91
P.Kriventsev#32

P.Kriventsev#9

P.Kriventsev#22

P.Kriventsev#80
P.Kriventsev#33

P.Kriventsev#5

P.Kriventsev#16

P.Kriventsev#6
P.Kriventsev#1
FK Aktobe II
6457634981548248627383
Đội hình xuất phát

azamat zhumagaliev#64 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir tuleev#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurdaulet toreali#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
parasat korganbaev#83 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

parasat korganbaev#46
parasat korganbaev#72
parasat korganbaev#53

parasat korganbaev#78
parasat korganbaev#51

parasat korganbaev#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 2
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 2
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
FK Aktobe II2 - 5
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
Yassy Turkistan1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
Akademiya OntustikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#14#22#30#41#53#60#70
FK Aktobe II
#10#20#30#41#55#60#70