Romanian Super Liga01:30 ngày 15/12/2025

AFC Hermannstadt
0 - 2

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốCS Universitatea Craiova
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2391
52Chỉ số 2436
2Chỉ số 31
3Chỉ số 224
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3256635982913791110
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#31

C.Neguț#17

C.Neguț#77

C.Neguț#22

C.Neguț#51

C.Neguț#23

C.Neguț#16

C.Neguț#19

C.Neguț#21

C.Neguț#27

C.Neguț#20
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-277282415232030511910
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#2

S.Baiaram#21

S.Baiaram#39
S.Baiaram#38

S.Baiaram#17

S.Baiaram#19

S.Baiaram#1

S.Baiaram#29

S.Baiaram#14

S.Baiaram#25

S.Baiaram#12

S.Baiaram#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 3
FC Otelul Galati
Concordia Chiajna0 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt8 - 0
CS PaulestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
1. FSV Mainz 05
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
SK Rapid Wien0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Sanatatea Cluj1 - 4
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#50#60#70
CS Universitatea Craiova
#12#22#30#41#55#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia