Romanian Super Liga22:00 ngày 20/10/2025

AFC Hermannstadt
0 - 2

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
11Chỉ số 223
64Chỉ số 2423
140Chỉ số 2389
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-4-32566523013249871910
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#11

C.Neguț#17

C.Neguț#77

C.Neguț#51

C.Neguț#31

C.Neguț#23

C.Neguț#6

C.Neguț#16

C.Neguț#9

C.Neguț#21

C.Neguț#29

C.Neguț#27
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-19417424682011107927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.bloj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#3

M.Eppel#55

M.Eppel#1

M.Eppel#15

M.Eppel#33

M.Eppel#90
M.Eppel#14

M.Eppel#77

M.Eppel#9

M.Eppel#18

M.Eppel#19

M.Eppel#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt8 - 0
CS Paulesti
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul Campulung
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Otelul Galati
FC Voluntari1 - 8
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#43#54#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#21#30#44#51#60#70