Netherlands Eredivisie02:00 ngày 01/02/2025

NAC Breda
1 - 1

Heracles Almelo
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốHeracles Almelo
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 30
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
13Chỉ số 227
53Chỉ số 2454
128Chỉ số 23130
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 4-1-2-1-299441254163914771029
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Kaied#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.v.Hooijdonk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Hooijdonk#20

S.v.Hooijdonk#17

S.v.Hooijdonk#23

S.v.Hooijdonk#9

S.v.Hooijdonk#31

S.v.Hooijdonk#8

S.v.Hooijdonk#2

S.v.Hooijdonk#15

S.v.Hooijdonk#19

S.v.Hooijdonk#6
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-1134243926132317299
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.V.Kaam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Talvitie#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bruns#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Podgoreanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hornkamp#20

J.Hornkamp#7

J.Hornkamp#30

J.Hornkamp#22

J.Hornkamp#2

J.Hornkamp#10

J.Hornkamp#5

J.Hornkamp#18

J.Hornkamp#21

J.Hornkamp#16

J.Hornkamp#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo2 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
Heracles Almelo
Heracles Almelo5 - 1
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
Heracles Almelo
NAC Breda6 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 3
Heracles Almelo
Heracles Almelo6 - 1
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 2
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
NAC Breda3 - 2
Servette
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Willem II2 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
Heracles Almelo
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
VfL Bochum 18481 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#11#21#30#41#54#60#70
Heracles Almelo
#11#20#30#40#53#60#70
AFC Ajax
PEC Zwolle
RKC Waalwijk