Netherlands Eredivisie00:45 ngày 26/01/2025

PSV Eindhoven
3 - 2

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốNAC Breda
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2387
13Chỉ số 2215
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 215
73Chỉ số 2433
1Chỉ số 31
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1137618172223112059
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bakayoko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.d.Jong#32

L.d.Jong#34

L.d.Jong#14

L.d.Jong#4

L.d.Jong#28

L.d.Jong#36

L.d.Jong#26

L.d.Jong#2

L.d.Jong#16

L.d.Jong#19

L.d.Jong#24

L.d.Jong#47
NAC Breda
Sơ đồ 4-1-3-299441254167739141029
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Kaied#14 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.v.Hooijdonk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Hooijdonk#8

S.v.Hooijdonk#11

S.v.Hooijdonk#2

S.v.Hooijdonk#15

S.v.Hooijdonk#19

S.v.Hooijdonk#20

S.v.Hooijdonk#6

S.v.Hooijdonk#23

S.v.Hooijdonk#31

S.v.Hooijdonk#17

S.v.Hooijdonk#9

S.v.Hooijdonk#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 0
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 4
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 0
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Stade Brestois 291 - 0
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Twente Enschede
FC Utrecht2 - 5
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
NAC Breda3 - 2
Servette
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Willem II2 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 3
PSV Eindhoven
Heracles Almelo2 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#13#22#30#41#510#60#70
NAC Breda
#12#21#30#41#52#60#70
AFC Ajax
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard
Groningen
RKC Waalwijk