Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 16/09/2025

Ajax Amsterdam U21
1 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốADO Den Haag
0Chỉ số 31
68Chỉ số 2364
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
30Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234576111089
Đội hình xuất phát

J.Heerkens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Johnson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sinclair de Falco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Messori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Damian van der Vaart#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.O'Niel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Bounida#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Kayden Wolff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#21
Konadu#15

Konadu#20
Konadu#18
Konadu#17

Konadu#12

Konadu#19
Konadu#16
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1121541825821112623
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Illaijh de Ruijter#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#45

J.Bal#5
J.Bal#35

J.Bal#49

J.Bal#14
J.Bal#29

J.Bal#12

J.Bal#31
J.Bal#28

J.Bal#19

J.Bal#27

J.Bal#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U214 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U216 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
MVV Maastricht1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
ADO Den Haag2 - 3
Olympiacos Piraeus
ADO Den Haag1 - 1
OFI Crete FC
ADO Den Haag0 - 0
Norwich City
ADO Den Haag3 - 1
Francs Borains
ADO Den Haag0 - 2
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#11#20#30#40#56#60#70
ADO Den Haag
#13#22#30#41#59#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
RKC Waalwijk
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
Emmen