Turkish First League18:00 ngày 12/02/2025

Ankara Keciorengucu
3 - 0

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ankara KeciorengucuChỉ sốAdanaspor
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2426
11Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2385
6Chỉ số 23
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-171364415739561482155
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Nahirci#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lus#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Traore#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Develi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Camara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rroca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.B.Diouf#5

M.B.Diouf#12

M.B.Diouf#16

M.B.Diouf#20

M.B.Diouf#17

M.B.Diouf#11

M.B.Diouf#4

M.B.Diouf#88

M.B.Diouf#18

M.B.Diouf#19
Adanaspor
Sơ đồ 4-1-4-15512225351496232116
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Donkor#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.C.Esendemir#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Innocent#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cihan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Alpsoy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ivan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Cikalleshi#19

S.Cikalleshi#99

S.Cikalleshi#64

S.Cikalleshi#7

S.Cikalleshi#97

S.Cikalleshi#20
S.Cikalleshi#4

S.Cikalleshi#17

S.Cikalleshi#87

S.Cikalleshi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adanaspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Adanaspor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 0
Adanaspor
Ankara Keciorengucu1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 0
Adanaspor
Ankara Keciorengucu1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Ankara Keciorengucu
Adanaspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 0
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Bandirmaspor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 3
Sakaryaspor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Ankaragucu2 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 1
Karagumruk
Ankara Keciorengucu1 - 4
Sivasspor
Umraniyespor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Boluspor3 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Erzurumspor FK1 - 0
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankara Keciorengucu
#13#21#30#43#56#60#70
Adanaspor
#10#20#30#42#53#60#70
Corum FK
Şanlıurfaspor