Spanish Segunda Division22:00 ngày 15/11/2025

Albacete Balompié SAD
1 - 0

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốAndorra CF
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
80Chỉ số 23109
48Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-211524213168622104
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.C.Lazo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AgusMedina#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

AgusMedina#11

AgusMedina#14

AgusMedina#19

AgusMedina#2

AgusMedina#13

AgusMedina#26

AgusMedina#9

AgusMedina#17

AgusMedina#5
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-1-125174519214629249
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Petxa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kim·Min-su#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.LeNormand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nieto#23

M.Nieto#16

M.Nieto#10

M.Nieto#15

M.Nieto#1

M.Nieto#22

M.Nieto#20

M.Nieto#11

M.Nieto#18

M.Nieto#21

M.Nieto#7

M.Nieto#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF0 - 2
Albacete Balompié SAD
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Andorra CF
Andorra CF3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
UD San Fernando0 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 0
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Zaragoza0 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Mirandes
Andorra CF3 - 1
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#41#54#60#70
Andorra CF
#10#20#30#41#52#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
Burgos CF