Spanish Segunda Division02:30 ngày 29/11/2025

Sporting Gijon
1 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốAndorra CF
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 33
2Chỉ số 80
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
126Chỉ số 2378
55Chỉ số 2433
9Chỉ số 25
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-11223456141110719
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Curbelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Queipo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#18

J.Otero#20

J.Otero#13

J.Otero#24
J.Otero#36
J.Otero#34

J.Otero#8

J.Otero#9

J.Otero#16

J.Otero#29

J.Otero#22

J.Otero#15
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3251745201014691129
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#8

Kim·Min-su#12

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#13

Kim·Min-su#15

Kim·Min-su#24

Kim·Min-su#19

Kim·Min-su#16

Kim·Min-su#23

Kim·Min-su#7

Kim·Min-su#21

Kim·Min-su#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon5 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Sporting Gijon
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 1
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
UD Las Palmas
Caudal0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Zaragoza
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Racing Santander
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 3
Castellon
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
Racing Santander1 - 2
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#11#20#30#43#58#60#70
Andorra CF
#11#20#30#43#55#60#70
RC Deportivo
Almeria
AD Ceuta
Burgos CF
Cordoba
Cultural Leonesa