Spanish Segunda Division21:15 ngày 30/05/2026

AD Ceuta
1 - 0

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốAlbacete Balompié SAD
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
56Chỉ số 2443
2Chỉ số 30
89Chỉ số 2391
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 225
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-317414231251926922
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Bodiger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bassinga#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
K.A.Kone#34
K.A.Kone#37

K.A.Kone#30

K.A.Kone#13

K.A.Kone#6

K.A.Kone#28

K.A.Kone#24

K.A.Kone#11

K.A.Kone#2

K.A.Kone#25
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 5-3-2152322213171862010
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Obeng#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#15

J.Betancor#2

J.Betancor#19
J.Betancor#39
J.Betancor#36

J.Betancor#8

J.Betancor#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Andorra CF0 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 4
Malaga
AD Ceuta1 - 1
Castellon
Sporting Gijon1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
Real Sociedad B
Cordoba1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Cultural Leonesa
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 3
Eibar
Albacete Balompié SAD4 - 1
Granada CF
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Burgos CF
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#21#30#42#56#60#70
Albacete Balompié SAD
#10#20#30#40#54#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
Real Valladolid CF
SD Huesca