Spanish Segunda Division19:00 ngày 12/10/2025

Albacete Balompié SAD
0 - 0

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốAD Ceuta
30Chỉ số 2430
9Chỉ số 222
40Chỉ số 2560
98Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
4Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-213152324211681722194
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.C.Lazo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Escriche#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AgusMedina#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

AgusMedina#2

AgusMedina#10

AgusMedina#14

AgusMedina#3

AgusMedina#1

AgusMedina#5

AgusMedina#6

AgusMedina#18
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31323615385197922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#4

K.A.Kone#26

K.A.Kone#18

K.A.Kone#21

K.A.Kone#25

K.A.Kone#2

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#1

K.A.Kone#20

K.A.Kone#14

K.A.Kone#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa0 - 0
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Zaragoza0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD4 - 0
Quintanar Del Rey
Albacete Balompié SAD1 - 4
Mirandes
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Racing Santander
Almeria4 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Castellon3 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
SD Huesca
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#10#20#30#41#56#60#70
AD Ceuta
#10#20#30#43#53#60#70
RC Deportivo
Malaga
UD Las Palmas
Burgos CF
Cordoba
Real Sociedad B
Andorra CF
CD Leganes
Granada CF