Spanish Segunda Division02:00 ngày 16/05/2026

Cordoba
1 - 2

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốAlbacete Balompié SAD
10Chỉ số 213
108Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2524
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
12Chỉ số 27
167Chỉ số 2353
3Chỉ số 31
12Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3110416219830231411
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Guardiola#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Villodres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Villodres#5
K.Villodres#36
K.Villodres#37

K.Villodres#24

K.Villodres#9

K.Villodres#13

K.Villodres#25

K.Villodres#26

K.Villodres#3

K.Villodres#15

K.Villodres#7
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-2122322211518631019
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gámez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gómez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Roldán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Roldán#5

A.Roldán#14

A.Roldán#24

A.Roldán#20
A.Roldán#30

A.Roldán#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 0
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 0
Granada CF
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Cultural Leonesa1 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 0
Real Zaragoza
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 2
Mirandes
Burgos CF4 - 0
Cordoba
Cordoba0 - 2
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Cultural Leonesa
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 3
Eibar
Albacete Balompié SAD4 - 1
Granada CF
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Burgos CF
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#43#512#60#70
Albacete Balompié SAD
#12#22#30#41#57#60#70
Almeria
Malaga
AD Ceuta
Real Valladolid CF
SD Huesca