Spanish Segunda Division00:00 ngày 01/04/2026

Mirandes
1 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốAlbacete Balompié SAD
58Chỉ số 2446
90Chỉ số 2397
9Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
5Chỉ số 213
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 4-2-3-113272215361828103048
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Fernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.ElJebari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Unax del Cura#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Unax del Cura#9

Unax del Cura#16

Unax del Cura#7

Unax del Cura#20

Unax del Cura#4

Unax del Cura#2

Unax del Cura#8

Unax del Cura#19

Unax del Cura#29

Unax del Cura#5

Unax del Cura#31

Unax del Cura#24
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 5-3-213224232127261761920
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Dani Bernabéu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Capi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Roldán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Obeng#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Obeng#10

S.Obeng#8

S.Obeng#15

S.Obeng#16

S.Obeng#22

S.Obeng#5
S.Obeng#30

S.Obeng#7

S.Obeng#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD1 - 4
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Mirandes
Mirandes4 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Albacete Balompié SAD
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Cordoba2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CF
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
SD Huesca1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Malaga
Sporting Gijon3 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
UD Las Palmas
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Malaga1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
FC Barcelona
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#11#21#30#41#59#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#44#53#60#70
Eibar
Real Sociedad B
Andorra CF
CD Leganes
Granada CF
Cultural Leonesa