Danish 1st Division19:00 ngày 08/03/2025

Hobro
1 - 3

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốAC Horsens
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 25
58Chỉ số 2431
108Chỉ số 23111
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-5-2251812522781927917
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Marius jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kannegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Max Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Gyamfi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Hyltoft#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Hyltoft#1
Z.Hyltoft#37

Z.Hyltoft#10
Z.Hyltoft#26
Z.Hyltoft#16
Z.Hyltoft#29
Z.Hyltoft#28

Z.Hyltoft#23

Z.Hyltoft#40
AC Horsens
Sơ đồ 4-4-212542412221817101121
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C. Tapé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Frederiksen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Christensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Karikari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Karikari#23

K.Karikari#9
K.Karikari#26

K.Karikari#45

K.Karikari#15

K.Karikari#33

K.Karikari#20

K.Karikari#14

K.Karikari#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens0 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hobro
AC Horsens2 - 1
Hobro
Hobro0 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens3 - 2
Hobro
Hobro1 - 1
AC Horsens
Hobro4 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Odense BK1 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Hobro5 - 0
Urartu II
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Skive IK0 - 3
Hobro
Viborg2 - 1
Hobro
Hobro4 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 0
Randers FC
Hvidovre IF1 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Haugesund0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Odense BK3 - 2
AC Horsens
AC Horsens3 - 0
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#11#21#30#41#56#60#70
AC Horsens
#13#22#30#43#55#60#70
Fredericia
Esbjerg
Hillerod Fodbold