Danish 1st Division20:00 ngày 31/05/2026

AC Horsens
1 - 0

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốKolding FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 212
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2392
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 225
63Chỉ số 2429
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352412172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Justinussen#25

A.Justinussen#28

A.Justinussen#23

A.Justinussen#33

A.Justinussen#16

A.Justinussen#7

A.Justinussen#4

A.Justinussen#22

A.Justinussen#29
Kolding FC
Sơ đồ 4-4-2284452242519482216
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leifsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Laursen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Jorgensen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Bossen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Adjei-Broni#13
J.Adjei-Broni#9
J.Adjei-Broni#77

J.Adjei-Broni#27

J.Adjei-Broni#1

J.Adjei-Broni#6

J.Adjei-Broni#7

J.Adjei-Broni#21

J.Adjei-Broni#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
AC Horsens4 - 0
Hillerod Fodbold
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens4 - 1
Esbjerg
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Hillerod Fodbold
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg3 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#11#20#30#42#59#60#70
Kolding FC
#10#20#30#42#51#60#70
Aalborg
Aarhus Fremad
Hobro
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub