Danish 1st Division18:00 ngày 25/05/2026

Kolding FC
3 - 0

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHillerod Fodbold
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
33Chỉ số 2460
3Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
85Chỉ số 23128
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 4-4-22844253719481618
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Laursen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Leifsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ingebrigtsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Morozov#11

V.Morozov#27
V.Morozov#40

V.Morozov#1
V.Morozov#47

V.Morozov#25
V.Morozov#48

V.Morozov#30
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 4-2-3-1137413116820809
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Allen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Arndal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Larsen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arndal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Kücükylidiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sulemana#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Heiselberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Heiselberg#22

F.Heiselberg#19

F.Heiselberg#12

F.Heiselberg#10

F.Heiselberg#23

F.Heiselberg#25

F.Heiselberg#17

F.Heiselberg#26

F.Heiselberg#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Kolding FC3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 3
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg3 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Esbjerg
AC Horsens4 - 0
Hillerod Fodbold
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#13#21#30#42#52#60#70
Hillerod Fodbold
#10#20#30#41#58#60#70
Aalborg
Hobro
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub