Bundesliga20:30 ngày 02/05/2026

1. FC Union Berlin
2 - 2

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốFC Köln
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2430
115Chỉ số 2364
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 214
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-225543418138615710
Đội hình xuất phát

C.Klaus#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ansah#28

I.Ansah#21

I.Ansah#14

I.Ansah#39

I.Ansah#33

I.Ansah#23

I.Ansah#19

I.Ansah#9
I.Ansah#48
FC Köln
Sơ đồ 4-2-3-1128223932567163013
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Waldschmidt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bülter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mala#17

S.Mala#27

S.Mala#3

S.Mala#8

S.Mala#37

S.Mala#38

S.Mala#2

S.Mala#29

S.Mala#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
FC Köln3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
FC Köln
1. FC Union Berlin0 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
RB Leipzig3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
SC Freiburg0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 4
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#12#20#30#42#52#60#70
FC Köln
#12#21#30#43#55#60#70
1. FSV Mainz 05