Bundesliga23:30 ngày 08/03/2026

1. FC Union Berlin
1 - 4

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốSV Werder Bremen
31Chỉ số 2451
88Chỉ số 23129
4Chỉ số 227
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
25Chỉ số 2575
1Chỉ số 23
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-2151434198613392310
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ansah#7

I.Ansah#28

I.Ansah#21

I.Ansah#31

I.Ansah#17

I.Ansah#33

I.Ansah#18

I.Ansah#11

I.Ansah#9
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-5-130343221761418209
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Puertas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Topp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Topp#46

K.Topp#10

K.Topp#23

K.Topp#33

K.Topp#11

K.Topp#29

K.Topp#22

K.Topp#13

K.Topp#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union Berlin
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
FC Bayern Munich
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
SV Werder Bremen0 - 2
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund3 - 0
SV Werder Bremen
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#21#31#41#51#60#70
SV Werder Bremen
#14#22#30#43#53#60#70
RB Leipzig
FC Köln
VfL Wolfsburg