Bundesliga20:30 ngày 18/04/2026

1. FC Union Berlin
1 - 2

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốVfL Wolfsburg
1Chỉ số 31
115Chỉ số 2388
11Chỉ số 24
13Chỉ số 221
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
86Chỉ số 2423
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-1-21514428681510723
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#21

A.Ilić#19

A.Ilić#9

A.Ilić#18

A.Ilić#25

A.Ilić#33

A.Ilić#39

A.Ilić#34

A.Ilić#13
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 3-4-2-11364212452593917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Belocian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Maehle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zehnter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Amoura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#11

D.Pejčinović#12

D.Pejčinović#7

D.Pejčinović#10

D.Pejčinović#26

D.Pejčinović#15

D.Pejčinović#31

D.Pejčinović#27

D.Pejčinović#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
1. FC Union Berlin
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfL Wolfsburg
1. FC Union Berlin2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
SC Freiburg0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 4
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen6 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Hamburger SV
VfB Stuttgart4 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
FC Augsburg
RB Leipzig2 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Borussia Dortmund
FC Köln1 - 0
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#20#30#41#511#60#70
VfL Wolfsburg
#12#21#30#41#54#60#70
1. FSV Mainz 05