Bundesliga20:30 ngày 25/04/2026

FC Köln
1 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốBayer 04 Leverkusen
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
44Chỉ số 2556
76Chỉ số 2388
48Chỉ số 2433
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
1Chỉ số 32
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-1-212822393718632163013
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Bülter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#17

S.Mala#20

S.Mala#7

S.Mala#33

S.Mala#29

S.Mala#2

S.Mala#38

S.Mala#5

S.Mala#27
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-128481242252420302314
Đội hình xuất phát

J.Blaswich#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quansah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Andrich#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Culbreath#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Maza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Tella#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#10

P.Schick#19

P.Schick#13

P.Schick#5

P.Schick#17

P.Schick#6

P.Schick#7

P.Schick#15

P.Schick#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 4
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC St. Pauli1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
FC Augsburg
Borussia Dortmund0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen6 - 3
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18463 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Arsenal2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
Arsenal
SC Freiburg3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV0 - 1
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#20#30#41#52#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#12#21#30#42#55#60#70
1. FC Union Berlin
1. FSV Mainz 05