Bundesliga21:30 ngày 21/02/2026

1. FC Union Berlin
1 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốBayer 04 Leverkusen
89Chỉ số 23123
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
5Chỉ số 32
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2210
32Chỉ số 2479
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-1151434198639111323
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#28

A.Ilić#21

A.Ilić#10

A.Ilić#9

A.Ilić#7

A.Ilić#33

A.Ilić#3

A.Ilić#17

A.Ilić#31
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-12858121362420301035
Đội hình xuất phát

J.Blaswich#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Badé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Andrich#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Arthur#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

EquiFernández#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Maza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Tillman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#14

C.Kofane#4

C.Kofane#19

C.Kofane#25

C.Kofane#18

C.Kofane#15

C.Kofane#21

C.Kofane#7

C.Kofane#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen5 - 0
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder Bremen
Olympiacos Piraeus2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#21#30#45#54#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#10#20#30#42#55#60#70
FC Bayern Munich
SC Freiburg
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 1846