Bundesliga21:30 ngày 14/02/2026

Hamburger SV
3 - 2

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ số1. FC Union Berlin
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2387
44Chỉ số 2438
3Chỉ số 30
5Chỉ số 225
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-312444251820212811927
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Capaldo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torunarigha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Muheim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Otele#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Otele#12

P.Otele#49

P.Otele#7

P.Otele#8

P.Otele#16

P.Otele#39

P.Otele#2

P.Otele#14

P.Otele#15
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-1151434288639111023
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#13

A.Ilić#31

A.Ilić#17

A.Ilić#3

A.Ilić#33

A.Ilić#19

A.Ilić#7

A.Ilić#9

A.Ilić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin0 - 0
Hamburger SV
1. FC Union Berlin2 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
FC Bayern Munich
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
SV Werder Bremen
Hamburger SV0 - 0
Holstein Kiel
Hamburger SV2 - 1
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#13#22#30#43#56#60#70
1. FC Union Berlin
#12#21#30#40#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen