Bundesliga00:30 ngày 16/02/2025

Bayer 04 Leverkusen
0 - 0

FC Bayern Munich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bayer 04 LeverkusenChỉ sốFC Bayern Munich
154Chỉ số 2368
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
12Chỉ số 222
79Chỉ số 2416
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 4-4-21234123303425201910
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mukiele#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Tella#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Wirtz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Wirtz#7

F.Wirtz#21

F.Wirtz#17

F.Wirtz#22

F.Wirtz#14

F.Wirtz#13

F.Wirtz#24

F.Wirtz#16

F.Wirtz#8
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-112723216451742119
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Coman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#44

H.Kane#10

H.Kane#25

H.Kane#22

H.Kane#8

H.Kane#7

H.Kane#15

H.Kane#23

H.Kane#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bayern Munich0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
Rot-Weiss OberhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
Celtic F.C.1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach0 - 1
FC Bayern Munich
Red Bull Salzburg0 - 6
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bayer 04 Leverkusen
#10#20#30#42#56#60#70
FC Bayern Munich
#10#20#30#43#50#60#70
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
FC Augsburg
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 1848