UEFA Champions League03:00 ngày 06/03/2025

FC Bayern Munich
3 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốBayer 04 Leverkusen
6Chỉ số 211
5Chỉ số 21
11Chỉ số 222
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
116Chỉ số 2388
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2427
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-11272319681742119
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Coman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#7

H.Kane#23

H.Kane#24

H.Kane#40

H.Kane#26

H.Kane#44

H.Kane#10

H.Kane#25

H.Kane#16

H.Kane#21

H.Kane#22

H.Kane#15
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 4-4-21723453303425202110
Đội hình xuất phát

M.Kovář#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mukiele#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Hermoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Wirtz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Wirtz#16

F.Wirtz#24

F.Wirtz#7

F.Wirtz#1

F.Wirtz#36

F.Wirtz#22

F.Wirtz#14

F.Wirtz#12

F.Wirtz#19

F.Wirtz#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic F.C.
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
Celtic F.C.1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
Feyenoord3 - 0
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Borussia MonchengladbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#21#30#42#55#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#10#20#31#43#51#60#70
Liverpool
FC Barcelona
Arsenal
Inter Milan
LOSC Lille
Aston Villa
Atalanta
Borussia Dortmund
Real Madrid
AC Milan
PSV Eindhoven
Paris Saint Germain
Benfica
AS Monaco
Stade Brestois 29
Juventus
Manchester City
Sporting CP
Club Brugge
Dinamo Zagreb
FC Shakhtar Donetsk
Bologna
Crvena Zvezda
Sturm Graz
Girona FC
Red Bull Salzburg
Young Boys